IELTS Writing Task 2 [Dạng bài, cách viết]

59

Trong phần thi viết, Writing task 2 chiếm ⅔ số điểm cũng như thời gian làm bài. Mức độ được đánh giá khó hơn task 1 với các yêu cầu phức tạp hơn.

TỔNG QUAN VỀ IELTS WRITING TASK 2

Yêu cầu về IELTS Writing Task 2

  • Viết một bài luận có độ dài tối thiểu là 250 chữ
  • Câu hỏi ở phần thi này sẽ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. 10 chủ đề thường gặp là: 

1. Health
2. Environment
3. Education
4. Globalization
5. Development
6. Public Transport 7. Crime
8. Technology
9. Government
10. Employment

Tiêu chí chấm điểm

Có 4 yếu tố để chấm điểm IELTS Writing task 2:

Tiêu chí 1: Task achievement (Đảm bảo yêu cầu bài viết)

  • Cố gắng trả lời toàn bộ các vấn đề được đưa ra trong câu hỏi
  • Luận điểm chính phải rõ ràng và các luận điểm phụ phải đảm bảo có thể bổ nghĩa và làm rõ cho luận điểm chính
  • Dùng ví dụ cụ thể, thích hợp để chứng minh cho ý kiến

Tiêu chí 2: Coherence and Cohesion (Tính gắn kết và mạch lạc) 

Bài viết phải có tính mạch lạc và liên kết giữa các câu, sử dụng từ nối chính xác hợp lý. Phải có mở bài, thân bài và kết luận, phân chia hợp lý từng đoạn và đi đúng trọng tâm tránh lan man dài dòng.

  • Bài viết nên dài từ 260-270 từ (dù đề bài yêu cầu nhỏ nhất là 250 từ)
  • Lập dàn ý dựa theo luận điểm chính muốn viết để đảm bảo tính thống nhất và logic cho cả bài viết
  • Nên có từ 4 đến 5 đoạn trong một bài viết (tùy theo số luận điểm ở phần thân bài). Các đoạn ở phần thân bài nên có độ dài như nhau để đảm bảo các luận điểm phụ được khai thác đầy đủ.
  • Mỗi đoạn chỉ nên đưa ra và làm rõ một luận điểm
  • Sử dụng các từ nối giữa các câu, đoạn với nhau.

Tiêu chí 3: Lexical Resource (Vốn từ vựng )

 Từ vựng IELTS writing theo chủ đề phong phú, đặc biệt là từ đồng nghĩa được sử dụng mạch lạc và hợp lý là yếu tố được đánh giá cao khi làm bài task 2.

  • Sử dụng những từ ngữ quen thuộc, đã biết và chắc chắn cách dùng. Tránh sử dụng những từ ngữ khó, cao cấp nhưng chưa nắm chắc ý nghĩa.
  • Sử dụng một số từ vựng đơn giản theo chủ đề
  • Có thể sử dụng 1-2 collocations để kéo band điểm ở phần này.

Tiêu chí 4: Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp chính xác và đa dạng)

  • Khuyến khích sử dụng các câu ghép để thể hiện được khả năng viết câu cũng như tăng tính logic cho bài viết.
  • Sử dụng các thì cơ bản như hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành một cách thuần thục.
  • Thì hiện tại đơn được dùng nhiều nhất trong bài Writing Task 2 và thường dùng trong các câu trần thuật, câu nhận xét và đưa luận điểm.
  • Thì quá khứ đơn được dùng nhiều trong các câu đưa ra ví dụ về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
  • Thì hiện tại hoàn thành được dùng khi đưa ra một sự thật và muốn gắn nó với mốc thời gian.
  • Có thể sử dụng thêm một số các thì phức tạp hơn như tương lai đơn, quá khứ tiếp diễn tùy trường hợp và chủ đề.
  • Sử dụng các cấu trúc câu khác nhau và vận dụng một số các dạng câu phức tạp hơn như câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ
  • Tránh các lỗi sai cơ bản như mạo từ, danh từ số nhiều, danh từ không đếm được và vị trí từ trong câu. 

Bố cục của Writing Task 2

Bài luận trong Task 2 IELTS sẽ có 4 phần cơ bản, đó là:

  • Introduction: Mở bài
  • Supporting Paragraph 1: Thân bài 1
  • Supporting Paragraph 2: Thân bài 2
  • Conclusion: Kết luận

CÁC DẠNG BÀI WRITING TASK 2

Dạng 1: Argumentative/Opinion/Agree or Disagree

Đây là dạng đề yêu cầu thí sinh phải đưa ra quan điểm cá nhân sao cho phù hợp với chủ đề này. Bạn cần đứng về một phía của vấn đề và thuyết phục người đọc bằng những lý lẽ, dẫn chứng cụ thể.

Dấu hiệu nhận biết là các từ hỏi thường xuất hiện như:

  • What is your opinion?
  • Do you agree or disagree?
  • To what extent do you agree or disagree?

Với dạng bài này, các bạn có thể chọn đi theo 1 trong 2 hướng:

(1) Hoàn toàn đồng ý/không đồng ý.

Cấu trúc bài viết: Mở bài => Lý do 1 => Lý do 2 => Tóm lại

(2) Nửa nạc nửa mỡ (đồng ý 1 phần)

Cấu trúc bài viết: Mở bài => Khía cạnh đồng ý => Khía cạnh không đồng ý => Tóm lại

Dạng 2: Discussion (Discuss both views)

Dạng đề bài này đưa ra 2 quan điểm và đòi hỏi bạn đưa ra ý kiến về cả 2. Bạn phải thảo luận về từng quan điểm và viết riêng ở 2 đoạn khác nhau.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Discuss both points of view and give your opinion.
  • Discuss both views and give your opinion.

(A) Nói về 2 quan điểm

Cấu trúc bài viết: Mở bài => Quan điểm 1 => Quan điểm 2 => Tóm tắt

(B) Nói về 2 quan điểm + đưa ra ý kiến của bạn 

Cấu trúc bài viết: Mở bài => Quan điểm 1 => Quan điểm mình ủng hộ => Tóm tắt

  • Với dạng B, người ta sẽ hỏi bạn ủng hộ quan điểm nào, tức là bạn sẽ phải lựa chọn. Sau khi lựa chọn quan điểm mà bạn ủng hộ, bạn sẽ viết
  • Lưu ý, khi viết quan điểm 1 ở dạng B, không phải là bạn “phản bác” lại quan điểm này. Bạn chỉ đơn giản đưa ra lý do tại sao người khác ủng hộ nó.

Dạng 3: Advantage and Disadvantage

Đề bài sẽ yêu cầu bạn cần chỉ ra những ưu điểm, lợi ích hay nhược điểm và tác hại của một vấn đề hay một ý kia đã đưa ra ở đầu bài. Một đoạn thân bài cho Advantage và đoạn còn lại cho Disadvantage.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Discuss the advantages and disadvantages.
  • Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion.
  • What are the advantages and disadvantages…?

Cấu trúc bài viết: Mở bài => Causes => Solutions => Nhấn mạnh cần phải làm ngay các solutions

Dạng 4: Problem & Solution

Đề bài sẽ đưa ra 1 hiện tượng nào đó, yêu cầu bạn nêu nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng và tìm ra hướng giải quyết. Trong đó 1 đoạn thân bài nói về nguyên nhân, đoạn còn lại là hướng giải quyết.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Problem and solution.
  • Cause and solution.

Cấu trúc bài viết: Mở bài => Trả lời câu 1 => Trả lời câu 2 => Kết bài

Dạng 5: Two-part Question

Đề có 2 câu hỏi và yêu cầu bạn trả lời, giải thích lần lượt từng câu. Đồng thời nêu ra lý do và ví dụ chứng minh cho câu trả lời của mình. Câu trả lời cho từng câu hỏi là mỗi đoạn thân bài.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Một câu dẫn đề và 2 câu hỏi theo sau.

Ví dụ: In education and employment, some people work harder than others. Why do some people work harder? Is it always a good thing to work hard?

CÁCH VIẾT IELTS WRITING TASK 2

Bước 1: Phân tích đề bài

Đọc kỹ yêu cầu đề bài để phân tích các yếu tố sau trong đề:

  • Keyword: từ khóa trong đề.
  • Micro-keyword: từ khóa nhỏ hơn trong đề.
  • Instruction word: từ khóa yêu cầu, hướng dẫn của đề.

Example:

Đề bài: Some people say that the best way to improve public health is by increasing the number of sport facilities. Others, however, say that this would have little effect on public health and that other measures are required. Discuss both these views and give your own opinion.

  • Keyword: public health
  • Micro-keyword: sport facilities
  • Instruction word: discuss, give opinion

Bước 2: Lên dàn ý

Tiếp theo, các bạn nên dành 5-10 phút lập dàn ý cho bài viết của mình. Cách này sẽ giúp các bạn tiết kiệm thời gian làm bài thi và khiến bạn mắc ít lỗi sai hơn khi làm bài bởi bạn đã có đầy đủ ý của bài viết ngay từ đầu, và bạn có thể tập trung hơn vào từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp.

Bước 3: viết mở bài – Introduction

Phần mở bài luôn có 2 yếu tố: Background Sentence và Thesis Statement.

(1) Background Sentence: Giới thiệu chủ đề của bài viết

Trong phần này, chúng ta sẽ paraphrase lại đề bài bằng cách thay đổi từ vựng hoặc thay đổi cấu trúc ngữ pháp

(2) Thesis Statement: Trả lời câu hỏi hoặc đưa thông tin báo hiệu về nội dung của bài viết.

Câu thứ 2 trong phần mở bài thường đi thẳng vào vấn đề để trả lời câu hỏi ở đề bài. Thường có từ nối báo hiệu câu đưa ra ý kiến: “In my opinion”, “I believe that”, hoặc “In my view”

Bước 4: viết thân bài

2 đoạn văn trong thân bài bao gồm những ý sau:

  • Topic sentence: câu chủ đề.
  • Explanation: giải thích vấn đề.
  • Example: ví dụ chứng minh.

Bước 5: kết bài – concluding

Kết bài có nhiệm vụ nhắc lại câu trả lời cho câu hỏi của đề bài. Không nên đưa ra các thông tin mà đề bài không yêu cầu như giải pháp, dự báo,… 

Những cụm từ báo hiệu kết luận:

  • In conclusion
  • In sum
  • To sum up
  • To summarize
  • All in all
  • In a nut shell
  • In short

PHƯƠNG PHÁP LÀM BÀI

(1) Phương pháp viết lại câu

Phương pháp Paraphrase (Viết lại câu) được hiểu một cách đơn giản là phương pháp viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa gốc qua việc vận dụng các từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc mang ý nghĩa tương tự.

Ví dụ:

  • Drinking water is very important to our health.
    • Drinking water plays a vital role in maintaining a healthy lifestyle.

Có 4 cách viết lại câu

  • Cách 1: Viết lại câu bằng cách dùng từ đồng nghĩa

    Từ đồng nghĩa (Synonym) những từ cùng một loại từ mang ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, các từ có thể khác nhau về nghĩa hiển thị do đó các từ có thể thay thế cho nhau hay không phải dựa theo từng ngữ cảnh.

    Ví dụ: advantages = benefits, pros, the plus points

  • Cách 2: Viết lại câu bằng cách dùng câu chủ động và bị động

Trong trường hợp câu chủ đề là câu chủ động, bạn có thể sử dụng cấu trúc chuyển từ câu chủ động sang câu bị động và ngược lại. Đây cũng là một kĩ thuật hay sử dụng trong việc viết lại câu.

  • Câu chủ động: S + V/tobe
    • Câu bị động: S + tobe + P2
  • Cách 3: Viết lại câu bằng cách thay đổi từ loại

Biến đổi linh hoạt giữa các từ loại cũng là một cách bạn có thể sử dụng để viết lại câu. Trong trường hợp câu chủ đề sử dụng danh từ, tính từ hoặc động từ là keyword, bạn nên chuyển đổi từ đó sang dạng từ khác mà vẫn giữ nguyên được nội dung của câu gốc.

Ví dụ: 

  • It is important to reduce the unemployment rate this year.
    • It is of importance to reduce the unemployment rate this year.

Để việc chuyển đổi thể loại từ trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn, bạn nên nắm chắc về vị trí của từ, dấu hiệu nhận biết các dạng từ và cách chuyển các đuôi từ.

  • Cách 4: Viết lại câu bằng cách dùng chủ ngữ giả

Sử dụng chủ ngữ giả cũng là một kĩ thuật không quá khó khăn trong việc viết lại câu. Bằng việc sử dụng chủ ngữ It, bạn sẽ tách 1 câu gốc ra làm 2 vế để nhấn mạnh hơn về chủ ngữ.

Chủ ngữ giả “It”

  • It + tobe + adj* + (that) + mệnh đề (for sb) to V
    • (Adj* bao gồm các từ như: important, necessary, urgent, imperative…)

Ví dụ:

  • It is important to take the environmental issues seriously.
  • It is advisable that these environmental issues should be managed on an international scale.

Chủ ngữ giả “There”

There được sử dụng làm chủ ngữ giả với “There is” hoặc “There are”

Ví dụ:

  • There are several actions that governments could take to solve the given problems.
    • There are many reasons why more and more people are learning English.

Phân biệt cách sử dụng chủ ngữ giả “It” và chủ ngữ giả “There”

Chủ ngữ giả “It”

Chủ ngữ giả “There”

Bày tỏ ý kiến, bình luận

Thể hiện sự tồn tại của sự vật/sự việc/con người

Có thể theo sau bởi danh từ, tính từ…

Có thể theo sau bởi danh từ và cụm danh từ

  • Cách 5: Viết lại câu bằng cách thay đổi trật tự từ

Đây là phương pháp an toàn giúp bạn giảm thiểu sai lầm có thể gặp phải trong việc lựa chọn từ và giúp bạn tiết kiệm thời gian suy nghĩ. Ngoài ra, bạn nên kết hợp thêm từ đồng nghĩa nhằm tăng tính đa dạng cho câu viết.

Câu thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả

Ví dụ:

  • Due to the heavy workload, many full-time workers cannot balance their life
    • Many full-time workers cannot balance their life because of the heavy workload.

Câu thể hiện mối quan hệ tương phản đối lập

Mệnh đề, but + mệnh đề = Mệnh đề + though/although/while + mệnh đề

Ví dụ:

  • Many youngsters make friends online but others have a tendency to mix with their peers in the real world
    • Although many youngsters make friends online, others have a tendency to mix with their peers in the real world.

Bạn nên kết hợp thêm từ đồng nghĩa nhằm tăng tính đa dạng cho câu viết. Ngoài ra, khi thay đổi thứ tự, hãy chú ý đến việc chia động từ sao cho chính xác với chủ ngữ mới

(2) Phương pháp hình thành câu 

Cách viết câu đơn, câu ghép, câu phức, sử dụng từ nối các mệnh đề với nhau. 

Câu ghép là dạng câu được hình thành bởi 2 hoặc nhiều mệnh đề độc lập. Các mệnh đề này được nối với nhau bởi các từ nối (liên từ/trạng từ) hoặc dấu chấm phẩy (;).

Câu phức là một câu chứa một mệnh đề chính (thường gọi là mệnh đề độc lập) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề phụ) và nối bởi một liên từ (gọi là subordinator)

Từ nối là một nguyên liệu quan trọng việc hình thành câu và mở rộng câu. Ngoài ra, từ nối cũng là yếu tố đóng góp phần lớn vào yếu tố Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) khi giám khảo đánh giá bài viết của bạn.

Đọc hướng dẫn chi tiết về cách hình thành câu TẠI ĐÂY!!! 

(3) Phương pháp hình thành đoạn văn 

Phần mở bài 

Để viết lại đề bài mà vẫn giữ nguyên nội dung, bạn nên áp dụng 1 trong 5 cách viết lại câu đã được đề cập ở phần trên: 

  1. Dùng từ đồng nghĩa 
  2. Dùng câu chủ động và bị động 
  3. Đổi thể loại từ 
  4. Dùng chủ ngữ giả 
  5. Thay đổi trật từ từ 

Phần thân bài 

Thân bài là phần quan trọng nhất trong mỗi bài viết, khi bạn sẽ triển khai chi tiết và cụ thể ý tưởng đã hình thành từ dàn ý.

Bạn có thể ứng dụng phương pháp PIE trong việc viết thân bài

  • P – Point (Luận điểm)
  • I – Illustrate (Minh họa)
  • E – Explain (Giải thích)

Đọc hướng dẫn chi tiết về ngữ pháp Writing Task 2 TẠI ĐÂY!!!

Phần kết bài 

Là đoạn văn cuối cùng trong bài viết, kết bài được coi là phần dễ viết nhất bởi lẽ ta chỉ cần đề cập đến những điều đã viết trong những phần trước của bài, cũng như đóng vai trò tóm tắt nội dung.

Một số liên từ có thể sử dụng để bắt đầu phần kết bài như: 

  • In conclusion
  • To conclude
  • To sum up
  • All things considered
  • All in all
  • I would say…
  • I would agree…
  • I believe that…

 

Tuy nhiên, có một số liên từ không nên sử dụng trong phần kết bài của bài viết IELTS như:

  • In a nutsell/ To put in a nutsell: Hai cụm từ này mang tính chất “in formal”, không mang tính khách quan, trang trọng nên bạn không nên sử dụng trong phần kết bài
  • Finally: Khi bạn sử dụng từ này, tác giả và người đọc sẽ thầm hiểu là bạn đang rút ra kết bài cho luận điểm chính. Bởi vậy, từ vựng này nên sử dụng ở phần thân bài, thay vì kết bài
  • In gereral: Giúp người đọc biết bạn đang khái quát về chủ đề nhưng không phù hợp để đưa vào kết bài. 

Ghi chú: Bài viết được mình tổng hợp từ nhiều nguồn riêng lẻ và trình bày lại theo cách mình dễ đọc/dễ hiểu nhất nhằm phục vụ cho mục đích tự học của mình. 

Cảm ơn bạn đã truy cập website và đọc bài viết này (^.^) 

Đây là Blog cá nhân, đồng thời cũng là "nơi làm việc" của Kim - một freelancer làm về Content và website marketing. Câu trích dẫn yêu thích của Kim là "If the only prayer you ever say in your whole life is “thank you,” that would suffice" (“Nếu lời cầu nguyện duy nhất bạn nói trong suốt cuộc đời là “Tạ ơn”, thì chừng đó đã đủ”).

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here